Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
time-motion study


noun
an analysis of a specific job in an effort to find the most efficient method in terms of time and effort
Syn:
time and motion study, time-and-motion study, motion study, time study, work study
Hypernyms:
examination, scrutiny


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.